Hình nền cho people smugglers
BeDict Logo

people smugglers

/ˈpiːpl ˈsmʌɡlərz/

Định nghĩa

noun

Kẻ buôn người, đường dây buôn người.

Ví dụ :

Cảnh sát đã bắt giữ một vài kẻ buôn người đang vận chuyển người di cư trái phép qua biên giới.